Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

佳绩

jiā jì

good result; success

Phồn thể: 佳績

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • good result; success

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 佳 · 绩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả