Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

佳作

jiā zuò

masterpiece

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • masterpiece
  • fine piece of writing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 佳 · 作

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả