Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

壮丽

zhuàng lì

magnificence

Phồn thể: 壯麗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • magnificence
  • magnificent
  • majestic
  • glorious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 壮 · 丽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả