Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

壮观

zhuàng guān

spectacular

Phồn thể: 壯觀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spectacular
  • magnificent sight

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 壮 · 观

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả