Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

壮族

zhuàng zú

Zhuang ethnic group, the largest ethnic minority in China

Phồn thể: 壯族

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Zhuang ethnic group, the largest ethnic minority in China

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 壮 · 族

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả