Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

壮大

zhuàng dà

to strengthen; to build up

Phồn thể: 壯大

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to strengthen; to build up
  • to grow strong and large

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 壮 · 大

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả