Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

壮烈

zhuàng liè

brave

Phồn thể: 壯烈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • brave
  • heroic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 壮 · 烈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả