Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

壮士

zhuàng shì

hero

Phồn thể: 壯士

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hero
  • fighter
  • brave strong guy
  • warrior (in armor)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 壮 · 士

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả