Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

壮举

zhuàng jǔ

magnificent feat

Phồn thể: 壯舉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • magnificent feat
  • impressive feat
  • heroic undertaking
  • heroic attempt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 壮 · 举

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả