Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

华丽

huá lì

gorgeous

Phồn thể: 華麗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gorgeous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 华 · 丽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả