Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
华丽
Từ tiếng Trung
Lưu
华丽
huá lì
gorgeous
Nghe
Phồn thể:
華麗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
gorgeous
Các chữ trong từ này
华
huá
6 nét
flowery
丽
lì
7 nét
beautiful, elegant, magnificent
Từ thường dùng: 华 · 丽
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
华人
huá rén
ethnic Chinese person or people
华侨
huá qiáo
overseas Chinese; (in a restricted sense) Chinese emigrant who still retains Chinese nati…
华北
huá běi
North China
华为
huá wéi
Huawei (brand)
华夏
huá xià
old name for China; Cathay