Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

华夏

huá xià

old name for China

Phồn thể: 華夏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old name for China
  • Cathay

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 华 · 夏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả