Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

华

huá

flowery

6 nétBộ thủ 十Số 597Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flowery
  • illustrious
  • Chinese
  • abbr. for China
  • magnificent

Pinyin

huáhuàhuā

Giản thể / Phồn thể

华→華

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ten

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

华

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan