Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

豪华

háo huá

luxurious

Phồn thể: 豪華

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • luxurious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 豪 · 华

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả