Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

豪杰

háo jié

hero

Phồn thể: 豪傑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hero
  • towering figure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 豪 · 杰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả