Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

豪雨

háo yǔ

violent rain (e.g. due to monsoon or typhoon)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • violent rain (e.g. due to monsoon or typhoon)
  • cloudburst

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 豪 · 雨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả