Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

豪宅

háo zhái

luxury home; mansion

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • luxury home; mansion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 豪 · 宅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả