Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

豪迈

háo mài

bold

Phồn thể: 豪邁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bold
  • open-minded
  • heroic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 豪 · 迈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả