Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
豪迈
Từ tiếng Trung
Lưu
豪迈
háo mài
bold
Nghe
Phồn thể:
豪邁
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bold
open-minded
heroic
Các chữ trong từ này
豪
háo
14 nét
brave, heroic, chivalrous
迈
mài
6 nét
old
Từ thường dùng: 豪 · 迈
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
豪华
háo huá
luxurious
豪宅
háo zhái
luxury home; mansion
豪门
háo mén
wealthy and influential family
豪杰
háo jié
hero; towering figure
豪雨
háo yǔ
violent rain (e.g. due to monsoon or typhoon); cloudburst