Chữ Hán
迈
mài
old
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- old
- to pass by, to take a stride
- to step; to stride
- (bound form) old; elderly
- (loanword) mile (esp. in expressions of vehicle speed)
Giản thể / Phồn thể
迈→邁
Thứ tự nét
迈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
迈进mài jìnto step in; to stride forward; to forge ahead迈向mài xiàngto stride toward (success); to march toward; to take a step toward迈出mài chūto step out; to take a (first) step迈入mài rù(fig.) to step into; to enter年迈nián màiold; aged豪迈háo màibold; open-minded; heroic迈阿密mài ā mìMiami (Florida)迈克尔mài kè ěr(name) Michael艾哈迈德ài hǎ mài déAhmed (name)
Chữ liên quan