Từ tiếng Trung
迈阿密
mài ā mì
Miami (Florida)
Phồn thể: 邁阿密
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Miami (Florida)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迈 · 阿 · 密
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mài ā mì
Miami (Florida)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迈 · 阿 · 密
Từ vựng