Từ tiếng Trung
迈入
mài rù
(fig.) to step into; to enter
Phồn thể: 邁入
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (fig.) to step into; to enter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迈 · 入
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mài rù
(fig.) to step into; to enter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迈 · 入
Từ vựng