Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迈出

mài chū

to step out

Phồn thể: 邁出

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to step out
  • to take a (first) step

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迈 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả