Từ tiếng Trung
迈向
mài xiàng
to stride toward (success)
Phồn thể: 邁向
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stride toward (success)
- to march toward
- to take a step toward
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迈 · 向
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mài xiàng
to stride toward (success)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迈 · 向
Từ vựng