Chữ Hán
蹲
dūn
to squat, to crouch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to squat, to crouch
- (dialect) to sprain one's foot or leg due to a sudden impact or landing
- to crouch
- to squat
- to stay (somewhere)
Pinyin
dūncún
Thứ tự nét
蹲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan