Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

敦

dūn

honest, candid, sincere

12 nétBộ thủ 攵Số 2287

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • honest, candid, sincere
  • kind-hearted
  • to esteem
  • variant of 敦[dun1]
  • kindhearted

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

share

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

敦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan