Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敦煌

dūn huáng

see 敦煌市[Dun1 huang2 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 敦煌市[Dun1 huang2 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敦 · 煌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả