Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敦促

dūn cù

to press

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to press
  • to urge
  • to hasten

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敦 · 促

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả