Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
敦促
Từ tiếng Trung
Lưu
敦促
dūn cù
to press
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to press
to urge
to hasten
Các chữ trong từ này
敦
dūn
12 nét
honest, candid, sincere
促
cù
9 nét
to urge, to rush, to hurry
Từ thường dùng: 敦 · 促
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
敦煌
dūn huáng
see 敦煌市[Dun1 huang2 Shi4]