Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

休斯敦

xiū sī dūn

Houston, Texas

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Houston, Texas

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 休 · 斯 · 敦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả