Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

攵

pū

to rap, to tap

4 nétBộ thủ 攵Số 6419

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rap, to tap
  • script
  • to let go
  • variant of 攴[pu1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A fist made with one's right hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

攵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan