Chữ Hán
攵
pū
to rap, to tap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rap, to tap
- script
- to let go
- variant of 攴[pu1]
Bộ phận
Thứ tự nét
攵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
放fàng
to release, to liberate, to free
数shù
count, number, several
教jiào
school, education
改gǎi
to alter, to change, to improve, to remodel
救jiù
aid, help
收shōu
to collect, to gather, to harvest
故gù
reason, cause
敢gǎn
bold, brave
谱pǔ
chart, list, table
普pǔ
widespread, universal, general
铺pù
shop, store
扑pū
to attack, to beat, to hit, to strike
朴pǔ
plain, simple
仆pú
to fall forward
浦pǔ
beach, shore, river bank
噗pū
to burst