Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

敢

gǎn

bold, brave

11 nétBộ thủ 攵Số 481

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bold, brave
  • to dare, to venture
  • to dare
  • daring
  • (polite) may I venture

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand with a stick 攵 striking a beast 耳

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

敢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan