Từ tiếng Trung
竟敢
jìng gǎn
to have the impertinence; to have the cheek to
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have the impertinence; to have the cheek to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 竟 · 敢
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jìng gǎn
to have the impertinence; to have the cheek to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 竟 · 敢
Từ vựng