Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

竟然

jìng rán

unexpectedly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unexpectedly
  • to one's surprise
  • in spite of everything
  • in that crazy way
  • actually
  • to go as far as to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 竟 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả