Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

果敢

guǒ gǎn

courageous; resolute and daring

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • courageous; resolute and daring

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 果 · 敢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả