Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
果然
Từ tiếng Trung
Lưu
果然
guǒ rán
really
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
really
sure enough
as expected
if indeed
Các chữ trong từ này
果
guǒ
8 nét
fruit, nut
然
rán
12 nét
certainly
Từ thường dùng: 果 · 然
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
果实
guǒ shí
fruit (produced by a plant); (fig.) fruits (of success etc); results; gains