Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

果然

guǒ rán

really

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • really
  • sure enough
  • as expected
  • if indeed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 果 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả