Từ tiếng Trung
果实
guǒ shí
fruit (produced by a plant)
Phồn thể: 果實
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fruit (produced by a plant)
- (fig.) fruits (of success etc)
- results
- gains
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 果 · 实
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guǒ shí
fruit (produced by a plant)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 果 · 实
Từ vựng