Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
勇敢
Từ tiếng Trung
Lưu
勇敢
yǒng gǎn
brave; courageous
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
brave; courageous
Các chữ trong từ này
勇
yǒng
9 nét
brave, courageous, fierce
敢
gǎn
11 nét
bold, brave
Từ thường dùng: 勇 · 敢
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
勇气
yǒng qì
courage
勇士
yǒng shì
a warrior; a brave person
勇于
yǒng yú
to dare to; to be brave enough to
勇猛
yǒng měng
bold and powerful; brave and fierce