Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

勇猛

yǒng měng

bold and powerful

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bold and powerful
  • brave and fierce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 勇 · 猛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả