Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

柑

gān

tangerine, loose-skinned orange

9 nétBộ thủ 木Số 2816

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tangerine, loose-skinned orange
  • large tangerine

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A tree 木 bearing sweet fruit 甘; 甘 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

柑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan