Chữ Hán
沅
yuán
a river in western Hunan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a river in western Hunan
- Yuan river in Guizhou and Hunan
Thứ tự nét
沅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
元yuán
first
原yuán
source, origin, beginning
远yuǎn
distant, remote, far
员yuán
employee
愿yuàn
desire, wish
院yuàn
court, yard, courtyard
源yuán
spring
园yuán
garden, park