Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

玲

líng

the tinkling of jewelry

9 nétBộ thủ 王Số 2818

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the tinkling of jewelry
  • (onom.) ting-a-ling (in compounds such as 玎玲 or 玲瓏|玲珑)
  • tinkling of gem-pendants

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

jade

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

玲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan