Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

矗

chù

straight, upright

24 nétBộ thủ 目Số 2819

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • straight, upright
  • erect, lofty
  • lofty
  • upright

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Three people standing up straight 直

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

矗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan