Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

畜

chù

livestock, domestic animals

10 nétBộ thủ 田Số 1967

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • livestock, domestic animals
  • livestock
  • domesticated animal
  • domestic animal
  • to raise (animals)

Pinyin

chùxù

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

farm

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

畜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan