Từ tiếng Trung
牲畜
shēng chù
farm animal; livestock
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- farm animal; livestock
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 牲 · 畜
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shēng chù
farm animal; livestock
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 牲 · 畜
Từ vựng