Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
畜牧
Từ tiếng Trung
Lưu
畜牧
xù mù
to raise animals
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to raise animals
Các chữ trong từ này
畜
chù
10 nét
livestock, domestic animals
牧
mù
8 nét
shepherd
Từ thường dùng: 畜 · 牧
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
畜生
chù sheng
domestic animal; brute; bastard
畜牲
chù shēng
variant of 畜生[chu4 sheng5]
畜牧业
xù mù yè
animal husbandry; stock raising; livestock raising