Từ tiếng Trung
畜牲
chù shēng
variant of 畜生[chu4 sheng5]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 畜生[chu4 sheng5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 畜 · 牲
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chù shēng
variant of 畜生[chu4 sheng5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 畜 · 牲
Từ vựng