Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

家畜

jiā chù

domestic animal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • domestic animal
  • livestock
  • cattle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 家 · 畜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả