Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
家族
Từ tiếng Trung
Lưu
家族
jiā zú
family
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
family
clan
Các chữ trong từ này
家
jiā
10 nét
house, home, residence
族
zú
11 nét
race, nationality, ethnicity
Từ thường dùng: 家 · 族
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
家庭
jiā tíng
family; household; CL:戶|户[hu4]
家里
jiā lǐ
home
家人
jiā rén
family member; (old) servant