Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

禀

bǐng

to report to, to petition

13 nétBộ thủ 示Số 2820Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to report to, to petition
  • to make a report (to a superior)
  • to give
  • to endow
  • to receive

Giản thể / Phồn thể

禀→稟

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To show 示 something to an official 亠回

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

禀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan