Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

稻

dào

rice plant

15 nétBộ thủ 禾Số 2821

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rice plant
  • rice growing in the field
  • paddy
  • rice (Oryza sativa)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

grain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

稻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan