Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

水稻

shuǐ dào

rice

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rice
  • paddy
  • CL:株[zhu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 水 · 稻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả