Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

稻谷

dào gǔ

unhusked rice

Phồn thể: 稻穀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unhusked rice
  • paddy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 稻 · 谷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả